TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

glapissant

/ɡla.pi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

glapissant nghĩa là the thé.

Nghĩa của glapissant

Tính từ

  1. The thé.
    • Voix glapissantegiọng the thé

Dạng từ của glapissant

Số nhiềuglapissants
Giống cáiglapissante /ɡla.pi.sɑ̃t/
Giống cái số nhiềuglapissantes

Câu hỏi thường gặp

glapissant nghĩa là gì?

glapissant (tính từ) nghĩa là the thé.

glapissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của glapissant (giọng Pháp chuẩn): /ɡla.pi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.