TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gibbeux

/ʒi.bø/ giọng máy của trình duyệt

gibbeux nghĩa là gù.

Nghĩa của gibbeux

Tính từ

  1. Gù.

Dạng từ của gibbeux

Giống cáigibbeuse /ʒi.bøz/
Giống cái số nhiềugibbeuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gibbous; gibbose

Câu hỏi thường gặp

gibbeux nghĩa là gì?

gibbeux (tính từ) nghĩa là gù.

gibbeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gibbeux (giọng Pháp chuẩn): /ʒi.bø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.