TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

giaour

danh từ giống đực (m)
/ʒja.uʁ/ giọng máy của trình duyệt

giaour nghĩa là người ngoại đạo.

Nghĩa của giaour

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Người ngoại đạo (đối với người Thổ Nhĩ Kỳ).

Dạng từ của giaour

Đi với mạo từ: un giaour · le giaour

Số nhiềugiaours
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ giaour

Câu hỏi thường gặp

giaour nghĩa là gì?

giaour (danh từ) nghĩa là người ngoại đạo.

giaour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của giaour (giọng Pháp chuẩn): /ʒja.uʁ/.

giaour là giống đực hay giống cái?

giaour là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.