TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ghetto

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡɛ.to/ giọng máy của trình duyệt

ghetto nghĩa là khu do thái, gettô, khu biệt cư.

Nghĩa của ghetto

Danh từ · giống đực

  1. Khu Do Thái (ý), gettô.
  2. Khu biệt cư.

Dạng từ của ghetto

Đi với mạo từ: un ghetto · le ghetto

Số nhiềughettos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ghetto

Câu hỏi thường gặp

ghetto nghĩa là gì?

ghetto (danh từ) nghĩa là khu do thái, gettô, khu biệt cư.

ghetto phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ghetto (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ.to/.

ghetto là giống đực hay giống cái?

ghetto là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.