ghetto
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡɛ.to/ giọng máy của trình duyệt
ghetto nghĩa là khu do thái, gettô, khu biệt cư.
Nghĩa của ghetto
Danh từ · giống đực
- Khu Do Thái (ý), gettô.
- Khu biệt cư.
Dạng từ của ghetto
Đi với mạo từ: un ghetto · le ghetto
| Số nhiều | ghettos |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ghetto
Câu hỏi thường gặp
ghetto nghĩa là gì?
ghetto (danh từ) nghĩa là khu do thái, gettô, khu biệt cư.
ghetto phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ghetto (giọng Pháp chuẩn): /ɡɛ.to/.
ghetto là giống đực hay giống cái?
ghetto là danh từ giống đực (dùng với un, le).