TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gestuel

/ʒɛs.tɥɛl/ giọng máy của trình duyệt

gestuel nghĩa là có điệu bộ, múa may, làm chơi.

Nghĩa của gestuel

Tính từ

  1. Có điệu bộ, múa may.
  2. Làm chơi (không có mục đích rõ rệt).
    • Peinture gestuelletranh vẽ chơi

Dạng từ của gestuel

Số nhiềugestuels
Giống cáigestuelle
Giống cái số nhiềugestuelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gestural

Câu hỏi thường gặp

gestuel nghĩa là gì?

gestuel (tính từ) nghĩa là có điệu bộ, múa may, làm chơi.

gestuel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gestuel (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛs.tɥɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.