TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

geyser

danh từ giống đực (m)
/ʒɛ.zɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

geyser nghĩa là mạch nước phun.

Nghĩa của geyser

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý; địa chất Mạch nước phun.

Dạng từ của geyser

Đi với mạo từ: un geyser · le geyser

Số nhiềugeysers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ geyser

Câu hỏi thường gặp

geyser nghĩa là gì?

geyser (danh từ) nghĩa là mạch nước phun.

geyser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của geyser (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛ.zɛʁ/.

geyser là giống đực hay giống cái?

geyser là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.