TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gestatoire

giọng máy của trình duyệt

gestatoire nghĩa là ghế kiệu.

Nghĩa của gestatoire

Tính từ

  1. Chaise gestatoire; ghế kiệu.

Câu hỏi thường gặp

gestatoire nghĩa là gì?

gestatoire (tính từ) nghĩa là ghế kiệu.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.