gestatoire
giọng máy của trình duyệt
gestatoire nghĩa là ghế kiệu.
Nghĩa của gestatoire
Tính từ
- Chaise gestatoire; ghế kiệu.
Câu hỏi thường gặp
gestatoire nghĩa là gì?
gestatoire (tính từ) nghĩa là ghế kiệu.
gestatoire nghĩa là ghế kiệu.
gestatoire (tính từ) nghĩa là ghế kiệu.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.