TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gerzeau

danh từ giống đực (m)
/ʒɛʁ.zo/ giọng máy của trình duyệt

gerzeau nghĩa là Cây mạch lang (tên thông (thường)).

Nghĩa của gerzeau

Danh từ · giống đực

  1. Cây mạch lang (tên thông (thường)).

Dạng từ của gerzeau

Đi với mạo từ: un gerzeau · le gerzeau

Số nhiềugerzeaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gerzeau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Agrostemma githago (common corn-cockle); vetch; vetchling

Câu hỏi thường gặp

gerzeau nghĩa là gì?

gerzeau (danh từ) nghĩa là Cây mạch lang (tên thông (thường)).

gerzeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gerzeau (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁ.zo/.

gerzeau là giống đực hay giống cái?

gerzeau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.