TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

germon

danh từ giống đực (m)
/ʒɛʁmɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

germon nghĩa là cá ngừ vây dài.

Nghĩa của germon

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá ngừ vây dài.

Dạng từ của germon

Đi với mạo từ: un germon · le germon

Câu hỏi thường gặp

germon nghĩa là gì?

germon (danh từ) nghĩa là cá ngừ vây dài.

germon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của germon (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁmɔ̃/.

germon là giống đực hay giống cái?

germon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.