TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

germinal

/ʒɛʁ.mi.nal/ giọng máy của trình duyệt

germinal nghĩa là tháng nảy mầm.

Nghĩa của germinal

Tính từ

  1. xem germen — Chủng hệ.
    • Lignée germinaledòng chủng hệ

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tháng nảy mầm (lịch cộng hòa Pháp).

Dạng từ của germinal

Số nhiềugerminals
Giống cáigerminale
Giống cái số nhiềugerminales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ germinal
  • Danh từ Germinal (the seventh month of the French Republican Calendar)

Câu hỏi thường gặp

germinal nghĩa là gì?

germinal (tính từ, danh từ) nghĩa là tháng nảy mầm.

germinal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của germinal (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁ.mi.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.