germinal
/ʒɛʁ.mi.nal/ giọng máy của trình duyệt
germinal nghĩa là tháng nảy mầm.
Nghĩa của germinal
Tính từ
- xem germen — Chủng hệ.
- Lignée germinaledòng chủng hệ
Danh từ · giống đực
- Sử học Tháng nảy mầm (lịch cộng hòa Pháp).
Dạng từ của germinal
| Số nhiều | germinals |
| Giống cái | germinale |
| Giống cái số nhiều | germinales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ germinal
- Danh từ Germinal (the seventh month of the French Republican Calendar)
Câu hỏi thường gặp
germinal nghĩa là gì?
germinal (tính từ, danh từ) nghĩa là tháng nảy mầm.
germinal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của germinal (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁ.mi.nal/.