TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gerce

danh từ giống cái (f)
/ʒɛʁs/ giọng máy của trình duyệt

gerce nghĩa là con nhậy, đường nứt.

Nghĩa của gerce

Danh từ · giống cái

  1. Con nhậy.
  2. Đường nứt (trên tấm gỗ phơi khô).

Dạng từ của gerce

Đi với mạo từ: une gerce · la gerce

Câu hỏi thường gặp

gerce nghĩa là gì?

gerce (danh từ) nghĩa là con nhậy, đường nứt.

gerce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gerce (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁs/.

gerce là giống đực hay giống cái?

gerce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.