TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gerboise

danh từ giống cái (f)
/ʒɛʁ.bwaz/ giọng máy của trình duyệt

gerboise nghĩa là chuột nhảy.

Nghĩa của gerboise

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Chuột nhảy.

Dạng từ của gerboise

Đi với mạo từ: une gerboise · la gerboise

Số nhiềugerboises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jerboa

Câu hỏi thường gặp

gerboise nghĩa là gì?

gerboise (danh từ) nghĩa là chuột nhảy.

gerboise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gerboise (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁ.bwaz/.

gerboise là giống đực hay giống cái?

gerboise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.