TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gerbière

danh từ giống cái (f)
/ʒɛʁ.bjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

gerbière nghĩa là xe chở lúa bó.

Nghĩa của gerbière

Danh từ · giống cái

  1. Nông Xe chở lúa bó.

Dạng từ của gerbière

Đi với mạo từ: une gerbière · la gerbière

Câu hỏi thường gặp

gerbière nghĩa là gì?

gerbière (danh từ) nghĩa là xe chở lúa bó.

gerbière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gerbière (giọng Pháp chuẩn): /ʒɛʁ.bjɛʁ/.

gerbière là giống đực hay giống cái?

gerbière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.