TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gemmer

giọng máy của trình duyệt

gemmer nghĩa là trích nhựa, nảy chồi.

Nghĩa của gemmer

Ngoại động từ

  1. Trích nhựa (cây thông).

Nội động từ

  1. Nảy chồi.

Câu hỏi thường gặp

gemmer nghĩa là gì?

gemmer (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là trích nhựa, nảy chồi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.