TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gaveur

danh từ giống cái (f)
/gavœʁ/ giọng máy của trình duyệt

gaveur nghĩa là người nhồi gà vịt, máy nhồi gà vịt.

Nghĩa của gaveur

Danh từ · giống cái

  1. Người nhồi gà vịt.
  2. Máy nhồi gà vịt.

Dạng từ của gaveur

Đi với mạo từ: une gaveur · la gaveur

Câu hỏi thường gặp

gaveur nghĩa là gì?

gaveur (danh từ) nghĩa là người nhồi gà vịt, máy nhồi gà vịt.

gaveur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaveur (giọng Pháp chuẩn): /gavœʁ/.

gaveur là giống đực hay giống cái?

gaveur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.