TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gastrite

danh từ giống cái (f)
/ɡas.tʁit/ giọng máy của trình duyệt

gastrite nghĩa là viêm dạ dày.

Nghĩa của gastrite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm dạ dày.

Dạng từ của gastrite

Đi với mạo từ: une gastrite · la gastrite

Số nhiềugastrites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gastritis

Câu hỏi thường gặp

gastrite nghĩa là gì?

gastrite (danh từ) nghĩa là viêm dạ dày.

gastrite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gastrite (giọng Pháp chuẩn): /ɡas.tʁit/.

gastrite là giống đực hay giống cái?

gastrite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.