gastrique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡas.tʁik/ giọng máy của trình duyệt
gastrique nghĩa là Thuộc dạ dày.
Nghĩa của gastrique
Tính từ
- Thuộc dạ dày.
- Crise gastriquecơn đau dạ dày
- Suc gastriquedịch vị
Dạng từ của gastrique
| Số nhiều | gastriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gastric
Câu hỏi thường gặp
gastrique nghĩa là gì?
gastrique (tính từ) nghĩa là Thuộc dạ dày.
gastrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gastrique (giọng Pháp chuẩn): /ɡas.tʁik/.