gastro-entérite
gastro-entérite nghĩa là Viêm dạ dày ruột non.
Nghĩa của gastro-entérite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm dạ dày ruột non.
Dạng từ của gastro-entérite
Đi với mạo từ: une gastro-entérite · la gastro-entérite
| Số nhiều | gastro-entérites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gastroenteritis
Câu hỏi thường gặp
gastro-entérite nghĩa là gì?
gastro-entérite (danh từ) nghĩa là Viêm dạ dày ruột non.
gastro-entérite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gastro-entérite (giọng Pháp chuẩn): /ɡas.tʁo.ɑ̃.te.ʁit/.
gastro-entérite là giống đực hay giống cái?
gastro-entérite là danh từ giống cái (dùng với une, la).