TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gargantua

danh từ giống đực (m)
/ɡaʁ.ɡɑ̃.tɥa/ giọng máy của trình duyệt

gargantua nghĩa là Người ăn như hộ pháp.

Nghĩa của gargantua

Danh từ · giống đực

  1. Người ăn như hộ pháp.

Dạng từ của gargantua

Đi với mạo từ: un gargantua · le gargantua

Số nhiềugargantuas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gargantua

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of goinfre; glutton.

Câu hỏi thường gặp

gargantua nghĩa là gì?

gargantua (danh từ) nghĩa là Người ăn như hộ pháp.

gargantua phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gargantua (giọng Pháp chuẩn): /ɡaʁ.ɡɑ̃.tɥa/.

gargantua là giống đực hay giống cái?

gargantua là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.