garanceur nghĩa là Thợ nhuộm vải bằng rễ (cây) thiến.
Nghĩa của garanceur
Danh từ · giống đực
Thợ nhuộm vải bằng rễ (cây) thiến.
Dạng từ của garanceur
Đi với mạo từ: un garanceur · le garanceur
Câu hỏi thường gặp
garanceur nghĩa là gì?
garanceur (danh từ) nghĩa là Thợ nhuộm vải bằng rễ (cây) thiến.
garanceur là giống đực hay giống cái?
garanceur là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.