garancer
giọng máy của trình duyệt
garancer nghĩa là nhuộm bằng rễ thiến.
Nghĩa của garancer
Ngoại động từ
- Nhuộm bằng rễ (cây) thiến.
Câu hỏi thường gặp
garancer nghĩa là gì?
garancer (ngoại động từ) nghĩa là nhuộm bằng rễ thiến.
garancer nghĩa là nhuộm bằng rễ thiến.
garancer (ngoại động từ) nghĩa là nhuộm bằng rễ thiến.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.