ganterie
ganterie nghĩa là nghề làm găng tay, nơi làm găng tay, nghề bán găng tay, nơi bán găng tay.
Nghĩa của ganterie
Danh từ · giống cái
- Nghề làm găng tay; nơi làm găng tay.
- Nghề bán găng tay; nơi bán găng tay.
Dạng từ của ganterie
Đi với mạo từ: une ganterie · la ganterie
| Số nhiều | ganteries |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ganterie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the glove trade; a glove shop
Câu hỏi thường gặp
ganterie nghĩa là gì?
ganterie (danh từ) nghĩa là nghề làm găng tay, nơi làm găng tay, nghề bán găng tay, nơi bán găng tay.
ganterie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ganterie (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃.tʁi/.
ganterie là giống đực hay giống cái?
ganterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).