gantier
danh từ cả hai giống
/ɡɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt
gantier nghĩa là thợ làm găng tay, người bán găng tay.
Nghĩa của gantier
Danh từ · cả hai giống
- Thợ làm găng tay.
- Người bán găng tay.
Dạng từ của gantier
| Số nhiều | gantiers |
| Giống cái | gantière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ glover, glovemaker
Câu hỏi thường gặp
gantier nghĩa là gì?
gantier (danh từ) nghĩa là thợ làm găng tay, người bán găng tay.
gantier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gantier (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃.tje/.
gantier là giống đực hay giống cái?
gantier là danh từ cả hai giống.