TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gantier

danh từ cả hai giống
/ɡɑ̃.tje/ giọng máy của trình duyệt

gantier nghĩa là thợ làm găng tay, người bán găng tay.

Nghĩa của gantier

Danh từ · cả hai giống

  1. Thợ làm găng tay.
  2. Người bán găng tay.

Dạng từ của gantier

Số nhiềugantiers
Giống cáigantière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glover, glovemaker

Câu hỏi thường gặp

gantier nghĩa là gì?

gantier (danh từ) nghĩa là thợ làm găng tay, người bán găng tay.

gantier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gantier (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃.tje/.

gantier là giống đực hay giống cái?

gantier là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.