TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gangétique

giọng máy của trình duyệt

gangétique nghĩa là Thuộc sông Hằng (ấn Độ).

Nghĩa của gangétique

Tính từ

  1. Thuộc sông Hằng (ấn Độ).

Dạng từ của gangétique

Số nhiềugangétiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gangétique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Gangetic

Câu hỏi thường gặp

gangétique nghĩa là gì?

gangétique (tính từ) nghĩa là Thuộc sông Hằng (ấn Độ).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.