TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gamma

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.ma/ giọng máy của trình duyệt

gamma nghĩa là Gama (chữ cái Hy Lạp).

Nghĩa của gamma

Danh từ · giống đực

  1. Gama (chữ cái Hy Lạp).
    • rayons gamma(vật lý học) tia gama

Dạng từ của gamma

Đi với mạo từ: un gamma · le gamma

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gamma (Greek letter)

Câu hỏi thường gặp

gamma nghĩa là gì?

gamma (danh từ) nghĩa là Gama (chữ cái Hy Lạp).

gamma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gamma (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ma/.

gamma là giống đực hay giống cái?

gamma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.