TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gambade

danh từ giống cái (f)
/ɡɑ̃.bad/ giọng máy của trình duyệt

gambade nghĩa là sự nhảy nhót.

Nghĩa của gambade

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhảy nhót.

Dạng từ của gambade

Đi với mạo từ: une gambade · la gambade

Số nhiềugambades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frolic, gambol

Câu hỏi thường gặp

gambade nghĩa là gì?

gambade (danh từ) nghĩa là sự nhảy nhót.

gambade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gambade (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃.bad/.

gambade là giống đực hay giống cái?

gambade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.