TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gambader

/ɡɑ̃.ba.de/ giọng máy của trình duyệt

gambader nghĩa là nhảy nhót.

Nghĩa của gambader

Nội động từ

  1. Nhảy nhót.
    • Gambader de joienhảy nhót mừng rỡ

Chia động từ gambader

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: gambadéHiện tại phân từ: gambadant

Hiện tại présent

  • je gambade
  • tu gambades
  • il/elle gambade
  • nous gambadons
  • vous gambadez
  • ils/elles gambadent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai gambadé
  • tu as gambadé
  • il/elle a gambadé
  • nous avons gambadé
  • vous avez gambadé
  • ils/elles ont gambadé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je gambadais
  • tu gambadais
  • il/elle gambadait
  • nous gambadions
  • vous gambadiez
  • ils/elles gambadaient

Tương lai đơn futur simple

  • je gambaderai
  • tu gambaderas
  • il/elle gambadera
  • nous gambaderons
  • vous gambaderez
  • ils/elles gambaderont

Điều kiện conditionnel présent

  • je gambaderais
  • tu gambaderais
  • il/elle gambaderait
  • nous gambaderions
  • vous gambaderiez
  • ils/elles gambaderaient

Giả định subjonctif présent

  • que je gambade
  • que tu gambades
  • qu'il/elle gambade
  • que nous gambadions
  • que vous gambadiez
  • qu'ils/elles gambadent

Quá khứ đơn passé simple

  • je gambadai
  • tu gambadas
  • il/elle gambada
  • nous gambadâmes
  • vous gambadâtes
  • ils/elles gambadèrent

Mệnh lệnh impératif

  • gambade (tu)
  • gambadons (nous)
  • gambadez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to frolic, gambol, caper

Câu hỏi thường gặp

gambader nghĩa là gì?

gambader (nội động từ) nghĩa là nhảy nhót.

gambader phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gambader (giọng Pháp chuẩn): /ɡɑ̃.ba.de/.

Chia động từ gambader ở thì hiện tại thế nào?

je gambade, tu gambades, il/elle gambade, nous gambadons, vous gambadez, ils/elles gambadent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.