galérien
danh từ giống đực (m)
/ɡa.le.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
galérien nghĩa là tù chèo thuyền gale, tù khổ sai.
Nghĩa của galérien
Danh từ · giống đực
- Sử học Tù chèo thuyền gale.
- Nghĩa rộng Tù khổ sai.
- vie de galérienđời sống khổ cực
Dạng từ của galérien
Đi với mạo từ: un galérien · le galérien
| Số nhiều | galériens |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galérien
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ galley slave; forced laborer
Câu hỏi thường gặp
galérien nghĩa là gì?
galérien (danh từ) nghĩa là tù chèo thuyền gale, tù khổ sai.
galérien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galérien (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.le.ʁjɛ̃/.
galérien là giống đực hay giống cái?
galérien là danh từ giống đực (dùng với un, le).