TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galérien

danh từ giống đực (m)
/ɡa.le.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

galérien nghĩa là tù chèo thuyền gale, tù khổ sai.

Nghĩa của galérien

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Tù chèo thuyền gale.
  2. Nghĩa rộng Tù khổ sai.
    • vie de galérienđời sống khổ cực

Dạng từ của galérien

Đi với mạo từ: un galérien · le galérien

Số nhiềugalériens

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galérien

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galley slave; forced laborer

Câu hỏi thường gặp

galérien nghĩa là gì?

galérien (danh từ) nghĩa là tù chèo thuyền gale, tù khổ sai.

galérien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galérien (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.le.ʁjɛ̃/.

galérien là giống đực hay giống cái?

galérien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.