TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galéopithèque

danh từ giống đực (m)
/ɡa.le.ɔ.pi.tɛk/ giọng máy của trình duyệt

galéopithèque nghĩa là chó dơi.

Nghĩa của galéopithèque

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chó dơi.

Dạng từ của galéopithèque

Đi với mạo từ: un galéopithèque · le galéopithèque

Số nhiềugaléopithèques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Philippine flying lemur

Câu hỏi thường gặp

galéopithèque nghĩa là gì?

galéopithèque (danh từ) nghĩa là chó dơi.

galéopithèque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galéopithèque (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.le.ɔ.pi.tɛk/.

galéopithèque là giống đực hay giống cái?

galéopithèque là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.