galvanoplastique
/ɡal.va.nɔ.plas.tik/ giọng máy của trình duyệt
galvanoplastique nghĩa là đúc điện.
Nghĩa của galvanoplastique
Tính từ
- Kỹ thuật Đúc điện.
Dạng từ của galvanoplastique
| Số nhiều | galvanoplastiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galvanoplastique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ galvanoplastic
Câu hỏi thường gặp
galvanoplastique nghĩa là gì?
galvanoplastique (tính từ) nghĩa là đúc điện.
galvanoplastique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galvanoplastique (giọng Pháp chuẩn): /ɡal.va.nɔ.plas.tik/.