TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galvanoplastie

danh từ giống cái (f)
/ɡal.va.nɔ.plas.ti/ giọng máy của trình duyệt

galvanoplastie nghĩa là phép đúc điện.

Nghĩa của galvanoplastie

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Phép đúc điện.

Dạng từ của galvanoplastie

Đi với mạo từ: une galvanoplastie · la galvanoplastie

Số nhiềugalvanoplasties

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galvanoplastie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galvanoplasty, electrotyping

Câu hỏi thường gặp

galvanoplastie nghĩa là gì?

galvanoplastie (danh từ) nghĩa là phép đúc điện.

galvanoplastie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galvanoplastie (giọng Pháp chuẩn): /ɡal.va.nɔ.plas.ti/.

galvanoplastie là giống đực hay giống cái?

galvanoplastie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.