TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galope

danh từ giống cái (f)
/ɡa.lɔp/ giọng máy của trình duyệt

galope nghĩa là sắt kẻ đường chỉ.

Nghĩa của galope

Danh từ · giống cái

  1. Sắt kẻ đường chỉ (ở bìa sách, của thợ đóng sách).

Dạng từ của galope

Đi với mạo từ: une galope · la galope

Câu hỏi thường gặp

galope nghĩa là gì?

galope (danh từ) nghĩa là sắt kẻ đường chỉ.

galope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galope (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɔp/.

galope là giống đực hay giống cái?

galope là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.