TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galopant

/ɡa.lɔ.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

galopant nghĩa là tẩu mã.

Nghĩa của galopant

Tính từ

  1. Y học Tẩu mã.
    • Phtisie galopantelao tẩu mã

Dạng từ của galopant

Số nhiềugalopants
Giống cáigalopante /ɡa.lɔ.pɑ̃t/
Giống cái số nhiềugalopantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ galloping (sometimes figurative); uncontrolled

Câu hỏi thường gặp

galopant nghĩa là gì?

galopant (tính từ) nghĩa là tẩu mã.

galopant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galopant (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɔ.pɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.