galopant
/ɡa.lɔ.pɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
galopant nghĩa là tẩu mã.
Nghĩa của galopant
Tính từ
- Y học Tẩu mã.
- Phtisie galopantelao tẩu mã
Dạng từ của galopant
| Số nhiều | galopants |
| Giống cái | galopante /ɡa.lɔ.pɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | galopantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ galloping (sometimes figurative); uncontrolled
Câu hỏi thường gặp
galopant nghĩa là gì?
galopant (tính từ) nghĩa là tẩu mã.
galopant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galopant (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɔ.pɑ̃/.