TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galopade

danh từ giống cái (f)
/ɡa.lɔ.pad/ giọng máy của trình duyệt

galopade nghĩa là cuộc phi nước đại, cuộc chạy vội vàng.

Nghĩa của galopade

Danh từ · giống cái

  1. Cuộc phi nước đại.
  2. Cuộc chạy vội vàng.
    • à la galopadecẩu thả, vội vàng
    • Devoir fait à la galopadebài làm cẩu thả vội vàng

Dạng từ của galopade

Đi với mạo từ: une galopade · la galopade

Số nhiềugalopades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galopade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galloping; stampede

Câu hỏi thường gặp

galopade nghĩa là gì?

galopade (danh từ) nghĩa là cuộc phi nước đại, cuộc chạy vội vàng.

galopade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galopade (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɔ.pad/.

galopade là giống đực hay giống cái?

galopade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.