galop
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.lo/ giọng máy của trình duyệt
galop nghĩa là nước đại, điệu vũ galôp, nhạc galôp.
Nghĩa của galop
Danh từ · giống đực
- Nước đại (ngựa).
- Cheval qui prend le galopngựa phi nước đại
- Điệu vũ galôp; nhạc (cho điệu vũ) galôp.
- Y học Tiếng ngựa phi.
- au galopnhanh chóng
- Allons! au travail et au galop!Nào! bắt tay vào việc đi và nhanh lên!
Dạng từ của galop
Đi với mạo từ: un galop · le galop
| Số nhiều | galops |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galop
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gallop
Câu hỏi thường gặp
galop nghĩa là gì?
galop (danh từ) nghĩa là nước đại, điệu vũ galôp, nhạc galôp.
galop phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galop (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lo/.
galop là giống đực hay giống cái?
galop là danh từ giống đực (dùng với un, le).