TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galop

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡa.lo/ giọng máy của trình duyệt

galop nghĩa là nước đại, điệu vũ galôp, nhạc galôp.

Nghĩa của galop

Danh từ · giống đực

  1. Nước đại (ngựa).
    • Cheval qui prend le galopngựa phi nước đại
  2. Điệu vũ galôp; nhạc (cho điệu vũ) galôp.
  3. Y học Tiếng ngựa phi.
    • au galopnhanh chóng
    • Allons! au travail et au galop!Nào! bắt tay vào việc đi và nhanh lên!

Dạng từ của galop

Đi với mạo từ: un galop · le galop

Số nhiềugalops

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galop

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gallop

Câu hỏi thường gặp

galop nghĩa là gì?

galop (danh từ) nghĩa là nước đại, điệu vũ galôp, nhạc galôp.

galop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galop (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lo/.

galop là giống đực hay giống cái?

galop là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.