TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gallicanisme

danh từ giống đực (m)
/ɡa.li.ka.nism/ giọng máy của trình duyệt

gallicanisme nghĩa là giáo thuyết galican.

Nghĩa của gallicanisme

Danh từ · giống đực

  1. Giáo thuyết (giáo hội) galican.
  2. Sự gắn bó với giáo thuyết galican.

Dạng từ của gallicanisme

Đi với mạo từ: un gallicanisme · le gallicanisme

Số nhiềugallicanismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gallicanisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Gallicanism

Câu hỏi thường gặp

gallicanisme nghĩa là gì?

gallicanisme (danh từ) nghĩa là giáo thuyết galican.

gallicanisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gallicanisme (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.li.ka.nism/.

gallicanisme là giống đực hay giống cái?

gallicanisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.