TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galle

danh từ giống cái (f)
/ɡal/ giọng máy của trình duyệt

galle nghĩa là mụn cây, vú lá.

Nghĩa của galle

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Mụn cây, vú lá.
    • noix de gallengũ bội tử

Dạng từ của galle

Đi với mạo từ: une galle · la galle

Số nhiềugalles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galle

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với galle

  • L'Angleterre proprement dite n'englobe pas le pays de Galles. Anh quốc thực tế là không tính luôn u (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1563250

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gall

Câu hỏi thường gặp

galle nghĩa là gì?

galle (danh từ) nghĩa là mụn cây, vú lá.

galle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galle (giọng Pháp chuẩn): /ɡal/.

galle là giống đực hay giống cái?

galle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.