TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galipette

danh từ giống cái (f)
/ɡa.li.pɛt/ giọng máy của trình duyệt

galipette nghĩa là sự nhảy nhót.

Nghĩa của galipette

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Sự nhảy nhót.
    • Faire des galipettesnhảy nhót

Dạng từ của galipette

Đi với mạo từ: une galipette · la galipette

Số nhiềugalipettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galipette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ somersault (the act of going head over heels); roll; roll in the hay

Câu hỏi thường gặp

galipette nghĩa là gì?

galipette (danh từ) nghĩa là sự nhảy nhót.

galipette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galipette (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.li.pɛt/.

galipette là giống đực hay giống cái?

galipette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.