galimatias
galimatias nghĩa là Lời nói lúng túng tối nghĩa; bài viết không đầu không đuôi.
Nghĩa của galimatias
Danh từ · giống đực
- Lời nói lúng túng tối nghĩa; bài viết không đầu không đuôi.
Dạng từ của galimatias
Đi với mạo từ: un galimatias · le galimatias
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nonsense, gobbledygook, galimatias
Câu hỏi thường gặp
galimatias nghĩa là gì?
galimatias (danh từ) nghĩa là Lời nói lúng túng tối nghĩa; bài viết không đầu không đuôi.
galimatias phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galimatias (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.li.ma.tja/.
galimatias là giống đực hay giống cái?
galimatias là danh từ giống đực (dùng với un, le).