TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galimatias

danh từ giống đực (m)
/ɡa.li.ma.tja/ giọng máy của trình duyệt

galimatias nghĩa là Lời nói lúng túng tối nghĩa; bài viết không đầu không đuôi.

Nghĩa của galimatias

Danh từ · giống đực

  1. Lời nói lúng túng tối nghĩa; bài viết không đầu không đuôi.

Dạng từ của galimatias

Đi với mạo từ: un galimatias · le galimatias

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nonsense, gobbledygook, galimatias

Câu hỏi thường gặp

galimatias nghĩa là gì?

galimatias (danh từ) nghĩa là Lời nói lúng túng tối nghĩa; bài viết không đầu không đuôi.

galimatias phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galimatias (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.li.ma.tja/.

galimatias là giống đực hay giống cái?

galimatias là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.