TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galiléen

/ɡa.li.le.ɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

galiléen nghĩa là Thuộc xứ Ga-li-lê.

Nghĩa của galiléen

Tính từ

  1. Thuộc xứ Ga-li-lê.
  2. Thuộc học thuyết Ga-li-lê.
    • le Galiléenchúa Giê-xu

Dạng từ của galiléen

Số nhiềugaliléens
Giống cáigaliléenne
Giống cái số nhiềugaliléennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galiléen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Galilean
  • Tính từ Galilean

Câu hỏi thường gặp

galiléen nghĩa là gì?

galiléen (tính từ) nghĩa là Thuộc xứ Ga-li-lê.

galiléen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galiléen (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.li.le.ɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.