TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galion

danh từ giống đực (m)
/ɡa.ljɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

galion nghĩa là thuyền galion.

Nghĩa của galion

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Thuyền galion.

Dạng từ của galion

Đi với mạo từ: un galion · le galion

Số nhiềugalions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galleon (large sailing ship)

Câu hỏi thường gặp

galion nghĩa là gì?

galion (danh từ) nghĩa là thuyền galion.

galion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galion (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.ljɔ̃/.

galion là giống đực hay giống cái?

galion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.