TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galimafrée

danh từ giống cái (f)
/ɡa.li.ma.fʁe/ giọng máy của trình duyệt

galimafrée nghĩa là món ăn dở, món ăn xoàng.

Nghĩa của galimafrée

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ; nghĩa cũ Món ăn dở, món ăn xoàng.

Dạng từ của galimafrée

Đi với mạo từ: une galimafrée · la galimafrée

Số nhiềugalimafrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gallimaufry

Câu hỏi thường gặp

galimafrée nghĩa là gì?

galimafrée (danh từ) nghĩa là món ăn dở, món ăn xoàng.

galimafrée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galimafrée (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.li.ma.fʁe/.

galimafrée là giống đực hay giống cái?

galimafrée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.