TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galgal

danh từ giống đực (m)
/ɡal.ɡal/ giọng máy của trình duyệt

galgal nghĩa là gò mộ.

Nghĩa của galgal

Danh từ · giống đực

  1. Khảo cổ Gò mộ.

Dạng từ của galgal

Đi với mạo từ: un galgal · le galgal

Số nhiềugalgals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galgal

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a kind of menhir

Câu hỏi thường gặp

galgal nghĩa là gì?

galgal (danh từ) nghĩa là gò mộ.

galgal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galgal (giọng Pháp chuẩn): /ɡal.ɡal/.

galgal là giống đực hay giống cái?

galgal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.