galactogène
giọng máy của trình duyệt
galactogène nghĩa là sinh sữa, thuốc sinh sữa.
Nghĩa của galactogène
Tính từ
- Y học Sinh sữa.
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc sinh sữa.
Dạng từ của galactogène
| Số nhiều | galactogènes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ galactogenic
Câu hỏi thường gặp
galactogène nghĩa là gì?
galactogène (tính từ, danh từ) nghĩa là sinh sữa, thuốc sinh sữa.