TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galéasse

danh từ giống cái (f)
/ɡa.le.as/ giọng máy của trình duyệt

galéasse nghĩa là thuyền chiến galêat.

Nghĩa của galéasse

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Thuyền chiến galêat.

Dạng từ của galéasse

Đi với mạo từ: une galéasse · la galéasse

Số nhiềugaléasses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galéasse

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galleass

Câu hỏi thường gặp

galéasse nghĩa là gì?

galéasse (danh từ) nghĩa là thuyền chiến galêat.

galéasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galéasse (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.le.as/.

galéasse là giống đực hay giống cái?

galéasse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.