TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galène

danh từ giống cái (f)
/ɡa.lɛn/ giọng máy của trình duyệt

galène nghĩa là Galen.

Nghĩa của galène

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học; rađiô Galen.

Dạng từ của galène

Đi với mạo từ: une galène · la galène

Số nhiềugalènes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galène

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ galena

Câu hỏi thường gặp

galène nghĩa là gì?

galène (danh từ) nghĩa là Galen.

galène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galène (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɛn/.

galène là giống đực hay giống cái?

galène là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.