galéjade
danh từ giống cái (f)
/ɡa.le.ʒad/ giọng máy của trình duyệt
galéjade nghĩa là chuyện đùa dai.
Nghĩa của galéjade
Danh từ · giống cái
- Tiếng địa phương Chuyện đùa dai.
Dạng từ của galéjade
Đi với mạo từ: une galéjade · la galéjade
| Số nhiều | galéjades |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galéjade
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tall story
Câu hỏi thường gặp
galéjade nghĩa là gì?
galéjade (danh từ) nghĩa là chuyện đùa dai.
galéjade phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của galéjade (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.le.ʒad/.
galéjade là giống đực hay giống cái?
galéjade là danh từ giống cái (dùng với une, la).