TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galéjade

danh từ giống cái (f)
/ɡa.le.ʒad/ giọng máy của trình duyệt

galéjade nghĩa là chuyện đùa dai.

Nghĩa của galéjade

Danh từ · giống cái

  1. Tiếng địa phương Chuyện đùa dai.

Dạng từ của galéjade

Đi với mạo từ: une galéjade · la galéjade

Số nhiềugaléjades

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galéjade

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tall story

Câu hỏi thường gặp

galéjade nghĩa là gì?

galéjade (danh từ) nghĩa là chuyện đùa dai.

galéjade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galéjade (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.le.ʒad/.

galéjade là giống đực hay giống cái?

galéjade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.