TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gabion

danh từ giống đực (m)
/ɡa.bjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

gabion nghĩa là sọt đất công sự.

Nghĩa của gabion

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Sọt đất công sự.

Dạng từ của gabion

Đi với mạo từ: un gabion · le gabion

Số nhiềugabions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gabion

Câu hỏi thường gặp

gabion nghĩa là gì?

gabion (danh từ) nghĩa là sọt đất công sự.

gabion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gabion (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.bjɔ̃/.

gabion là giống đực hay giống cái?

gabion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.