TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

géminé

giọng máy của trình duyệt

géminé nghĩa là xếp cặp, cặp đôi, lặp.

Nghĩa của géminé

Tính từ

  1. Xếp cặp, cặp đôi.
    • Colonnes géminéescột cặp đôi
  2. Ngôn ngữ học Lặp.
    • Consonnes géminéesphụ âm lặp

Cụm từ, thành ngữ với géminé

  • classes géminées — lớp ghép

Câu hỏi thường gặp

géminé nghĩa là gì?

géminé (tính từ) nghĩa là xếp cặp, cặp đôi, lặp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.