TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gémination

danh từ giống cái (f)
/ʒe.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

gémination nghĩa là sự xếp cặp, sự cặp đôi, sự lặp âm.

Nghĩa của gémination

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Sự xếp cặp, sự cặp đôi.
  2. Ngôn ngữ học Sự lặp âm.

Dạng từ của gémination

Đi với mạo từ: une gémination · la gémination

Số nhiềugéminations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gemination

Câu hỏi thường gặp

gémination nghĩa là gì?

gémination (danh từ) nghĩa là sự xếp cặp, sự cặp đôi, sự lặp âm.

gémination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gémination (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.mi.na.sjɔ̃/.

gémination là giống đực hay giống cái?

gémination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.