gémination
gémination nghĩa là sự xếp cặp, sự cặp đôi, sự lặp âm.
Nghĩa của gémination
Danh từ · giống cái
- Sinh vật học; sinh lý học Sự xếp cặp, sự cặp đôi.
- Ngôn ngữ học Sự lặp âm.
Dạng từ của gémination
Đi với mạo từ: une gémination · la gémination
| Số nhiều | géminations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gemination
Câu hỏi thường gặp
gémination nghĩa là gì?
gémination (danh từ) nghĩa là sự xếp cặp, sự cặp đôi, sự lặp âm.
gémination phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gémination (giọng Pháp chuẩn): /ʒe.mi.na.sjɔ̃/.
gémination là giống đực hay giống cái?
gémination là danh từ giống cái (dùng với une, la).